Trockenmauerwerken
Nghĩa tiếng Việt: tường đá khô
Phát âm (IPA): [ˈtʁɔkn̩ˌmaʊ̯ɐvɛʁkn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Trockenmauerwerken
Ví dụ
- In alten Weinbergen findet man viele Eidechsen in den Trockenmauerwerken. — Trong các vườn nho cổ, người ta tìm thấy nhiều thằn lằn ở các bức tường đá khô.
Nghĩa khác
- tường đá tự nhiên
- tường đá xây khô
- tường đá không vữa
- xây tường đá khô
- làm tường đá khô