Trockenklimate
Nghĩa tiếng Việt: khí hậu khô
Phát âm (IPA): [ˈtʁɔkn̩kliːˌmatə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Trockenklimate
Số nhiều: die Trockenklimaten
Ví dụ
- Pflanzen in Trockenklimate müssen Wasser besonders effizient speichern können. — Thực vật ở các vùng khí hậu khô hạn phải có khả năng trữ nước đặc biệt hiệu quả.
Nghĩa khác
- khí hậu khô hạn
- vùng khí hậu khô
- khô hạn
- khô
- khí hậu khô ráo