Trockenbett
Nghĩa tiếng Việt: lòng sông cạn
Phát âm (IPA): [ˈtʁɔkŋ̍ˌbɛt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Trockenbett
Số nhiều: die Trockenbetten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trockenbett | Trockenbetten |
| Akkusativ | Trockenbett | Trockenbetten |
| Dativ | Trockenbett | Trockenbetten |
| Genitiv | Trockenbetts | Trockenbetten |
Ví dụ
- Der Bach im Dorf nebenan ist ausgetrocknet, er besteht mittlerweile nur noch aus einem Trockenbett. — Con suối ở làng bên cạnh đã cạn khô, giờ nó chỉ còn là một lòng suối cạn.
- „Eine Forschungsstation im Herzen der Namib, neben dem geologisch interessanten Kuiseb-Trockenbett gelegen.“ — "Một trạm nghiên cứu ở trung tâm sa mạc Namib, nằm cạnh lòng sông cạn Kuiseb có giá trị địa chất thú vị."
Nghĩa khác
- sông cạn
- suối cạn
- sông khô
- khúc sông cạn
- giường khô