trischakeln
Nghĩa tiếng Việt: trao đổi, đổi chác
Phát âm (IPA): [tʁiˈʃɑːkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: trischakeln · er/sie/es trischakelt · trischakelte · haben getrischakelt
Präsens (hiện tại)
| ich | trischakele |
| du | trischakelst |
| er/sie/es | trischakelt |
| wir | trischakeln |
| ihr | trischakelt |
| sie/Sie | trischakeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trischakelte |
| du | trischakeltest |
| er/sie/es | trischakelte |
| wir | trischakelten |
| ihr | trischakeltet |
| sie/Sie | trischakelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe getrischakelt |
| du | hast getrischakelt |
| er/sie/es | hat getrischakelt |
| wir | haben getrischakelt |
| ihr | habt getrischakelt |
| sie/Sie | haben getrischakelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wer wird schon gern getrischakelt? (sic!) — Chẳng ai thích bị bắt nạt/hành hạ cả.
- lass dich nicht trischakeln! — Đừng để bị bắt nạt/hành hạ!
Nghĩa khác
- (jemanden) ärgern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er trischakeln → Đúng: er trischakelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)