Triphthong
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm ba
Phát âm (IPA): [tʁɪfˈtɔŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Triphthong
Số nhiều: die Triphthonge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Triphthong | Triphthonge |
| Akkusativ | Triphthong | Triphthonge |
| Dativ | Triphthong | Triphthongen |
| Genitiv | Triphthongs | Triphthonge |
Ví dụ
- Im Hochdeutschen kommen Triphthonge fast nie vor, weil sie im Laufe der Sprachgeschichte zu Diphthongen oder einfachen Vokalen vereinfacht wurden. — Trong tiếng Đức chuẩn, các âm ba hầu như không bao giờ xuất hiện, vì trong quá trình lịch sử của ngôn ngữ, chúng đã được đơn giản hóa thành các âm đôi hoặc nguyên âm đơn.
Nghĩa khác
- Kombination aus drei Vokalen hintereinander