trinkfertig
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng để uống
Phát âm (IPA): [ˈtʁɪŋkˌfɛʁtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | trinkfertiger | trinkfertige |
| Akkusativ | trinkfertigen | trinkfertige |
| Dativ | trinkfertigem | trinkfertigen |
| Genitiv | trinkfertigen | trinkfertiger |
Ví dụ
- „Gleichfalls 19 Prozent Mehrwertsteuer sind für Kaffee, Tee und Kakao zu zahlen, die trinkfertig aus Getränkeautomaten gezogen werden.“ — “Cũng phải trả 19% thuế giá trị gia tăng cho cà phê, trà và ca cao mua pha sẵn từ máy bán đồ uống tự động.”