Trilinguis
Nghĩa tiếng Việt: ba ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [tʁiˈlɪŋɡu̯ɪs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trilinguis | Trilingues |
| Akkusativ | Trilinguis | Trilingues |
| Dativ | Trilinguis | Trilingues |
| Genitiv | Trilinguis | Trilingues |
Ví dụ
- Auf diesem Grabstein aus dem Jahr 196 vor Christus findet sich eine dreisprachige Inschrift, eine Trilinguis, in altägyptischer Sprache und hieroglyphischer Schrift, in neuägyptischer Sprache und demotischer Schrift und in griechischer Sprache und Schrift. — Trên tấm bia mộ từ năm 196 trước Công nguyên này có một văn bản tam ngữ, bằng tiếng Ai Cập cổ chữ tượng hình, tiếng Ai Cập mới chữ Demotic và tiếng Hy Lạp bằng chữ Hy Lạp.
- Hier war sogar der höchst seltene Fall einer »Trilinguis« gegeben, denn der Stein enthielt drei Texte, deren zuunterst stehenden griechischen man - bis auf die Beschädigung - alsbald lesen und verstehen konnte… — Ở đây thậm chí còn là trường hợp vô cùng hiếm hoi của một văn bản tam ngữ »Trilinguis«, bởi phiến đá chứa ba văn bản, trong đó phần chữ Hy Lạp nằm ở dưới cùng - ngoại trừ chỗ bị hư hại - có thể đọc và hiểu được ngay…
- Die Stele trug eine dreisprachige Inschrift, eine sogenannte Trilinguis, von der allerdings in jeder Sprache Teile fehlten. — Tấm bia mang một văn bản khắc bằng ba thứ tiếng, được gọi là Trilinguis, tuy nhiên ở mỗi ngôn ngữ đều bị thiếu mất một số phần.
Nghĩa khác
- biết ba thứ tiếng
- người biết ba thứ tiếng
- tam ngữ
- người sử dụng ba ngôn ngữ
- người nói ba ngôn ngữ