Trilingue
Nghĩa tiếng Việt: ba ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [tʁiˈlɪŋɡu̯ə]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trilingue | Trilinguen |
| Akkusativ | Trilingue | Trilinguen |
| Dativ | Trilingue | Trilinguen |
| Genitiv | Trilingue | Trilinguen |
Ví dụ
- Er hatte nämlich eine Inschrift von einer Alabastervase des Königs Xerxes veröffentlicht, und die war keine Bi-, auch keine Trilingue, sondern in vier Sprachen gehalten! — Ông ta đã công bố một văn khắc từ một chiếc bình thạch cao của Vua Xerxes, và nó không phải song ngữ, cũng chẳng phải tam ngữ, mà được viết bằng bốn thứ tiếng!
- Die persischen Herrscher aus der Dynastie der Achämeniden (539-330 v. Chr.) hinterließen uns zahlreiche Inschriften, bei denen es sich überwiegend um Trilinguen in babylonischer, elamischer und altpersischer Sprache handelt. — Các vị vua Ba Tư thuộc triều đại Achaemenes (539-330 TCN) đã để lại cho chúng ta nhiều bản khắc, phần lớn trong số đó là văn bản tam ngữ bằng tiếng Babylon, tiếng Elam và tiếng Ba Tư cổ.
Nghĩa khác
- biết ba thứ tiếng
- tam ngữ
- ba thứ tiếng
- người biết ba thứ tiếng
- người nói ba thứ tiếng