Trigraphem
Nghĩa tiếng Việt: chữ cái ba ký tự
Phát âm (IPA): [ˈtʁiːɡʁaˌfeːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Trigraphem
Số nhiều: die Trigrapheme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trigraphem | Trigrapheme |
| Akkusativ | Trigraphem | Trigrapheme |
| Dativ | Trigraphem | Trigraphemen |
| Genitiv | Trigraphems | Trigrapheme |
Ví dụ
- Ein Graphem kann im Deutschen durch bis zu drei Buchstaben/Graphen repräsentiert sein (z.B. ‹sch› = Trigraphem). — Trong tiếng Đức, một grapheme có thể được biểu hiện bằng tối đa ba chữ cái/ký tự (ví dụ: ‹sch› = tam tự).
- Darüber hinaus müssen Schüler erkennen, dass derselbe Sprachlaut alternativ verschriftet werden kann, z.B. das Trigraphem für den Sch-Laut und <s> + oder <s> + <p>, oder für den F-Laut, und . — Ngoài ra, học sinh phải nhận ra rằng cùng một âm thanh của ngôn ngữ có thể được ghi lại theo những cách khác nhau, ví dụ tam tự cho âm Sch và <s> + hoặc <s> + <p>, hoặc cho âm F, và .
- Phoneme bestehen im Deutschen aus einem Buchstaben (Monographem , zweien (Digraphem ) oder dreien <Trigrapheme>. — Trong tiếng Đức, các âm vị gồm một chữ cái (đơn tự), hai chữ cái (song tự) hoặc ba chữ cái <tam tự>.
Nghĩa khác
- aus drei Graphen bestehendes Graphem