trielen
Nghĩa tiếng Việt: chần chừ, la cà
Phát âm (IPA): [ˈtʁiːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: trielen · er/sie/es trielt · trielte · haben getrielt
Präsens (hiện tại)
| ich | triele |
| du | trielst |
| er/sie/es | trielt |
| wir | trielen |
| ihr | trielt |
| sie/Sie | trielen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trielte |
| du | trieltest |
| er/sie/es | trielte |
| wir | trielten |
| ihr | trieltet |
| sie/Sie | trielten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe getrielt |
| du | hast getrielt |
| er/sie/es | hat getrielt |
| wir | haben getrielt |
| ihr | habt getrielt |
| sie/Sie | haben getrielt |
Ví dụ
- Der Kleine kriegt bestimmt wieder einen Zahn, weil er andauernd so trielt. — Chắc thằng bé lại mọc răng, vì nó cứ quấy mãi không thôi.
Nghĩa khác
- Speichel aus dem Mund rinnen lassen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er trielen → Đúng: er trielt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)