triefnasses
Nghĩa tiếng Việt: ướt sũng
Phát âm (IPA): [ˈtʁiːfˈnasəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er zog sein triefnasses Hemd nach dem Regen aus. — Anh ấy cởi chiếc áo sơ mi ướt sũng của mình ra sau cơn mưa.
Nghĩa khác
- nhẹp nhẹp
- nhão nhoét
- nhẹp nhoẹt
- nhễ nhại
- thấm ướt