Triagefunktion
Nghĩa tiếng Việt: chức năng phân loại
danh từ · trình độ C1
Giống: die Triagefunktion
Số nhiều: die triagefunktionen
Ví dụ
- In der Notaufnahme übernimmt die erfahrene Krankenschwester die Triagefunktion. — Tại phòng cấp cứu, nữ y tá giàu kinh nghiệm đảm nhận chức năng phân loại bệnh nhân.
Nghĩa khác
- chức năng sàng lọc
- vai trò phân loại
- sự phân loại
- phân loại bệnh nhân
- sự phân loại bệnh nhân