Treueerklärung
Nghĩa tiếng Việt: tuyên thệ trung thành
Phát âm (IPA): [ˈtʁɔɪ̯əʔɛɐ̯ˌklɛːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Treueerklärung
Số nhiều: die Treueerklärungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Treueerklärung | Treueerklärungen |
| Akkusativ | Treueerklärung | Treueerklärungen |
| Dativ | Treueerklärung | Treueerklärungen |
| Genitiv | Treueerklärung | Treueerklärungen |
Ví dụ
- Die Minister gaben eine offizielle Treueerklärung zur Verfassung ab. — Các bộ trưởng đã đưa ra tuyên bố trung thành chính thức với hiến pháp.
Nghĩa khác
- lời tuyên thệ trung thành
- cam kết trung thành
- bản tuyên thệ trung thành
- tuyên bố trung thành
- Tuyên bố về lòng trung thành