Tresterwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu bã nho
Phát âm (IPA): [ˈtʁɛstɐˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tresterwein
Số nhiều: die Tresterweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tresterwein | Tresterweine |
| Akkusativ | Tresterwein | Tresterweine |
| Dativ | Tresterwein | Tresterweinen |
| Genitiv | Tresterweines | Tresterweine |
Ví dụ
- Tresterwein galt als geringwertiges Getränk, das für das Gesinde bestimmt war. — Rượu bã nho từng bị coi là thức uống kém phẩm chất, dành cho người hầu.
- Ich habe noch nie einen Tresterwein getrunken. — Tôi chưa bao giờ uống rượu bã nho.
Nghĩa khác
- rượu cất từ bã nho
- rượu làm từ bã nho
- rượu vang từ bã nho
- rượu từ bã nho
- rượu trester