trenzen
Nghĩa tiếng Việt: chảy nước dãi
Phát âm (IPA): [ˈtʁɛnt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: trenzen · er/sie/es trenzt · trenzte · haben getrenzt
Präsens (hiện tại)
| ich | trenze |
| du | trenzt |
| er/sie/es | trenzt |
| wir | trenzen |
| ihr | trenzt |
| sie/Sie | trenzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trenzte |
| du | trenztest |
| er/sie/es | trenzte |
| wir | trenzten |
| ihr | trenztet |
| sie/Sie | trenzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe getrenzt |
| du | hast getrenzt |
| er/sie/es | hat getrenzt |
| wir | haben getrenzt |
| ihr | habt getrenzt |
| sie/Sie | haben getrenzt |
Ví dụ
- Die Jäger vernahmen, wie es leise unter dem brunftigen Rotwild trenzte. — Những người thợ săn nghe thấy tiếng rống nhỏ giữa bầy hươu đỏ đang trong mùa động dục.
- Hör auf zu trenzen, sonst kriegst du erst recht keinen Kuchen! — Thôi khóc nhè/vòi vĩnh đi, không thì càng không có bánh đâu đấy!
- Der Hund trenzt ja viel, wenn man ihm Fleisch vor die Nase hält. — Con chó cứ chảy dãi ra khi người ta dí thịt trước mũi nó.
Nghĩa khác
- abgehackte leise Töne von sich geben (zumeist vom Rothirsch)
- jammern oder weinen
- Speichel absondern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er trenzen → Đúng: er trenzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)