Trennzeichens
Nghĩa tiếng Việt: dấu phân cách
Phát âm (IPA): [ˈtʁɛnˌt͡saɪ̯çn̩s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Trennzeichens
Ví dụ
- Die Funktion dieses Trennzeichens ist im Text nicht ganz eindeutig. — Chức năng của dấu phân cách này trong văn bản không hoàn toàn rõ ràng.
Nghĩa khác
- dấu tách
- ký hiệu phân cách
- ký tự phân cách
- Dải phân cách