Trennungsvater
Nghĩa tiếng Việt: người cha đã ly thân
Phát âm (IPA): [ˈtʁɛnʊŋsˌfaːtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Trennungsvater
Số nhiều: die Trennungsväter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trennungsvater | Trennungsväter |
| Akkusativ | Trennungsvater | Trennungsväter |
| Dativ | Trennungsvater | Trennungsvätern |
| Genitiv | Trennungsvaters | Trennungsväter |
Ví dụ
- „Es war eine der typischen Situationen, in denen Trennungsväter weltweit zur Hochform auflaufen dürfen.“ — "Đó là một trong những tình huống điển hình mà các ông bố sau ly hôn trên toàn thế giới có cơ hội thể hiện phong độ đỉnh cao của mình."