Trennungsgerücht
Nghĩa tiếng Việt: tin đồn chia tay
Phát âm (IPA): [ˈtʁɛnʊŋsɡəˌʁʏçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Trennungsgerücht
Số nhiều: die Trennungsgerüchte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trennungsgerücht | Trennungsgerüchte |
| Akkusativ | Trennungsgerücht | Trennungsgerüchte |
| Dativ | Trennungsgerüchten | |
| Genitiv | Trennungsgerüchte |
Ví dụ
- „Es gibt Trennungsgerüchte um sie und Loris Karius, die offenbar besonders in der Türkei die Runde machen.“ — „Có những tin đồn chia tay xung quanh cô và Loris Karius, dường như đang lan truyền đặc biệt nhiều ở Thổ Nhĩ Kỳ.“