Trendänderung
Nghĩa tiếng Việt: thay đổi xu hướng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Trendänderung
Số nhiều: die trendänderungen
Ví dụ
- Experten erwarten bald eine deutliche Trendänderung auf dem Immobilienmarkt. — Các chuyên gia dự đoán sẽ sớm có một sự đổi chiều xu hướng rõ rệt trên thị trường bất động sản.
Nghĩa khác
- sự thay đổi xu hướng
- biến động xu hướng
- chuyển hướng
- sự đảo chiều xu hướng
- biến đổi xu hướng