Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

treife

Nghĩa tiếng Việt: không đạt chuẩn kosher

Phát âm (IPA): [ˈtʁaɪ̯fə]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativtreifertreife
Akkusativtreifentreife
Dativtreifemtreifen
Genitivtreifentreifer

Ví dụ

Nghĩa khác