treife
Nghĩa tiếng Việt: không đạt chuẩn kosher
Phát âm (IPA): [ˈtʁaɪ̯fə]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | treifer | treife |
| Akkusativ | treifen | treife |
| Dativ | treifem | treifen |
| Genitiv | treifen | treifer |
Ví dụ
- Und so könne er verhindern, dass bei der Verarbeitung etwa Gelatine (oft aus Schweineschwarte und damit treife) oder Geschmacksverstärker und Aromen von Bibern, Zibetkatzen oder Walen (alle nicht koscher) beigemengt werden.[…]Ihr Inhalt stammt aus kontaminierten Anlagen, in denen Katzenfutter oder andere treife Substanzen verarbeitet wurden. — Và bằng cách đó, ông có thể ngăn chặn việc pha trộn gelatin (thường từ bì lợn và do đó là cấm kỵ/treife) hoặc chất điều vị và hương liệu từ hải ly, cầy hương hoặc cá voi (đều không kosher) trong quá trình chế biến.[…]Nội dung bắt nguồn từ các cơ sở bị ô nhiễm, nơi chế biến thức ăn cho mèo hoặc các chất treife khác.
- In all den Jahren hatte er treifene Speisen gegessen. — Suốt những năm tháng đó, ông đã ăn các món ăn không thanh khiết (treife).
Nghĩa khác
- den jüdischen Speisegesetzen entsprechend unrein und daher nicht zum Verzehr erlaubt