Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

treif

Nghĩa tiếng Việt: không hợp luật Do Thái

Phát âm (IPA): [tʁaɪ̯f]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativtreifertreife
Akkusativtreifentreife
Dativtreifemtreifen
Genitivtreifentreifer

Ví dụ

Nghĩa khác