treif
Nghĩa tiếng Việt: không hợp luật Do Thái
Phát âm (IPA): [tʁaɪ̯f]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | treifer | treife |
| Akkusativ | treifen | treife |
| Dativ | treifem | treifen |
| Genitiv | treifen | treifer |
Ví dụ
- Nach den jüdischen Speisegesetzen ist dieses Fleisch leider treif. — Theo luật ăn uống của người Do Thái, loại thịt này không hợp quy (không kosher).
Nghĩa khác
- alternative Schreibweise von treife