Treidelei
Nghĩa tiếng Việt: nghề kéo tàu
Phát âm (IPA): [tʁaɪ̯dəˈlaɪ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Treidelei
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Treidelei | |
| Akkusativ | Treidelei | |
| Dativ | Treidelei | |
| Genitiv | Treidelei |
Ví dụ
- Zur Treidelei dient der Treidelweg oder Leinpfad. — Đường kéo thuyền hoặc lối đi ven sông được dùng cho việc kéo thuyền.
- Die Treidelei verlor nach Einführung der Dampfschifffahrt ihre Bedeutung. — Nghề kéo thuyền dọc bờ sông đã mất đi tầm quan trọng sau khi tàu hơi nước ra đời.
Nghĩa khác
- die Tätigkeit und das Gewerbe des Treidelns