Trauminet
Nghĩa tiếng Việt: kẻ đãng trí, mơ mộng
Phát âm (IPA): [ˈtʁaʊ̯minɛt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Trauminet
Số nhiều: die Trauminets
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trauminet | Trauminets |
| Akkusativ | Trauminet | Trauminets |
| Dativ | Trauminet | Trauminets |
| Genitiv | Trauminets | Trauminets |
Ví dụ
- Als es ernst wurde, wurde Holger ganz schnell ein kleiner Trauminet. — Khi mọi chuyện trở nên nghiêm túc, Holger lập tức trở thành một Trauminet nhỏ.
- Bei euch gibt es doch nur noch Trauminets und keine echten Kerle mehr. — Ở bên các anh giờ chỉ còn toàn Trauminets thôi, chẳng còn thằng đàn ông đích thực nào nữa.
- Heinz Fischer, dem seit Jahrzehnten vorgeworfen wird, ein politischer Trauminet und Übervorsichtler zu sein, hat sich hingestellt und gesagt, was die FPÖ im Fall der Verurteilung des Uwe Scheuch an Justizbeschimpfung aufführe, sei eindeutig jenseits der ‚Grenzen dessen, was politische Kultur und den Rechtsstaat ausmacht‘. — Heinz Fischer, người đã nhiều thập kỷ bị cáo buộc là một Trauminet chính trị và quá thận trọng, đã đứng ra nói rằng những gì FPÖ nói trong trường hợp Uwe Scheuch bị kết án, về chuyện công kích ngành tư pháp, là hoàn toàn vượt ra ngoài "giới hạn của điều tạo nên văn hóa chính trị và nhà nước pháp quyền".
Nghĩa khác
- schüchterne Person, Feigling