traumatisiere
Nghĩa tiếng Việt: gây tổn thương tâm lý
Phát âm (IPA): [tʁaʊ̯matiˈziːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich hoffe, ich traumatisiere das Kind nicht mit dieser Nachricht. — Tôi hy vọng tôi không làm đứa trẻ bị tổn thương tâm lý với tin tức này.
Nghĩa khác
- làm tổn thương tâm lý
- ám ảnh
- gây chấn thương tâm lý
- tác động tâm lý tiêu cực
- bị tổn thương tâm lý