Trauerraum
Nghĩa tiếng Việt: phòng tang lễ; phòng viếng
Phát âm (IPA): [ˈtʁaʊ̯ɐˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Trauerraum
Số nhiều: die Trauerräume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trauerraum | Trauerräume |
| Akkusativ | Trauerraum | Trauerräume |
| Dativ | Trauerraum | Trauerräumen |
| Genitiv | Trauerräume |
Ví dụ
- „Zur Gedenkfeier am Freitag brachten denn auch viele Lehrer und Schüler Blumen und Kerzen mit, die in einem liebevoll eingerichteten Trauerraum Platz fanden […].“ — “Trong buổi lễ tưởng niệm hôm thứ Sáu, nhiều giáo viên và học sinh cũng đã mang theo hoa và nến, những thứ được đặt trong một phòng tưởng niệm được bài trí đầy yêu thương […].”