Transvestitin
Nghĩa tiếng Việt: người mặc trang phục khác giới (nữ)
Phát âm (IPA): [tʁansvɛsˈtiːtɪn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Transvestitin
Số nhiều: die Transvestitinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Transvestitin | Transvestitinnen |
| Akkusativ | Transvestitin | Transvestitinnen |
| Dativ | Transvestitin | Transvestitinnen |
| Genitiv | Transvestitin | Transvestitinnen |
Ví dụ
- Die berühmte Transvestitin begeisterte das Publikum mit ihrer Show. — Người phụ nữ chuyển giới/người ăn mặc giả trang nổi tiếng đã làm khán giả say mê với buổi biểu diễn của mình.
Nghĩa khác
- weibliche Form von Transvestit