transphobisch
Nghĩa tiếng Việt: kỳ thị người chuyển giới
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | transphobischer | transphobische |
| Akkusativ | transphobischen | transphobische |
| Dativ | transphobischem | transphobischen |
| Genitiv | transphobischen | transphobischer |
Ví dụ
- Transphobie manifestiert sich in verschiedenen Formen, z.B. als direkte physische Gewalt, transphobische Sprache sowie in Form einer beleidigenden, diskriminierenden Berichterstattung in den Medien und in sozialer Ausgrenzung. — Sự kỳ thị người chuyển giới biểu hiện dưới nhiều hình thức, ví dụ như bạo lực thể xác trực tiếp, ngôn từ kỳ thị, cũng như qua các bài đưa tin xúc phạm, phân biệt đối xử trên truyền thông và sự bài xích xã hội.
- Vielleicht können wir ja auch so ein wenig transphobische Paranoia abbauen helfen oder verstärken. — Có lẽ bằng cách này chúng ta cũng có thể giúp giảm bớt, hoặc lại làm tăng thêm, sự hoang tưởng kỳ thị người chuyển giới.
- Während dominante Diskurse den weißen heterosexuellen Mann als Norm präsentieren, tun diese kritischen Diskurse womöglich nichts anderes, als eine einzige Kategorie umzuwerten und damit rassistisches und transphobisches Denken zu reproduzieren. — Trong khi các diễn ngôn áp đảo coi người đàn ông da trắng dị tính là chuẩn mực, thì các diễn ngôn phản biện này có thể chẳng làm gì khác ngoài việc đảo ngược một danh mục duy nhất, qua đó tái tạo tư duy phân biệt chủng tộc và kỳ thị người chuyển giới.
Nghĩa khác
- Angst (eine Phobie) vor Transsexualität ausdrückend; eine Aversion gegen das Thema Transsexualität habend; ein Konzept von Transsexualität oder zugehörige Personen ablehnend