transparenterem
Nghĩa tiếng Việt: minh bạch hơn
Phát âm (IPA): [ˌtʁanspaˈʁɛntəʁəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Bürger fordern ein System mit transparenterem Ablauf bei Wahlen. — Người dân yêu cầu một hệ thống với quy trình minh bạch hơn trong các cuộc bầu cử.
Nghĩa khác
- trong suốt hơn
- rõ ràng hơn