transmutieren
Nghĩa tiếng Việt: biến đổi, chuyển hóa
Phát âm (IPA): [tʁansmuˈtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: transmutieren · er/sie/es transmutiert · transmutierte · haben transmutiert
Präsens (hiện tại)
| ich | transmutiere |
| du | transmutierst |
| er/sie/es | transmutiert |
| wir | transmutieren |
| ihr | transmutiert |
| sie/Sie | transmutieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | transmutierte |
| du | transmutiertest |
| er/sie/es | transmutierte |
| wir | transmutierten |
| ihr | transmutiertet |
| sie/Sie | transmutierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe transmutiert |
| du | hast transmutiert |
| er/sie/es | hat transmutiert |
| wir | haben transmutiert |
| ihr | habt transmutiert |
| sie/Sie | haben transmutiert |
Ví dụ
- Sie muss begreifen, dass man die irdischen Bereiche weder durch Bekämpfung noch durch Verdrängen überwächst, sondern allein dadurch, dass man sie integriert, lebt und dadurch transmutiert. — Cô ấy phải hiểu rằng người ta không thể vượt qua những phương diện trần tục bằng cách chống lại hay kìm nén, mà chỉ bằng cách đón nhận, trải nghiệm và từ đó chuyển hóa chúng.
- Alchemisten versuchten seit Menschengedenken Metalle zu transmutieren, um zum Beispiel statt Blei Gold zu besitzen. — Từ thời xa xưa, các nhà giả kim đã cố gắng biến đổi kim loại, chẳng hạn như để biến chì thành vàng.
- Erfolgsratgeber beschreiben, wie man mit der Kraft der Gedanken Situationen und auch Dinge transmutieren kann. — Các cuốn sách dạy thành công mô tả cách người ta có thể dùng sức mạnh của suy nghĩ để chuyển hóa hoàn cảnh và cả sự vật.
Nghĩa khác
- etwas verwandeln/umwandeln in eine neue Gestalt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er transmutieren → Đúng: er transmutiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)