transmembranös
Nghĩa tiếng Việt: xuyên màng
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | transmembranöser | transmembranöse |
| Akkusativ | transmembranösen | transmembranöse |
| Dativ | transmembranösem | transmembranösen |
| Genitiv | transmembranösen | transmembranöser |
Ví dụ
- Der transmembranöse cKIT-Rezeptor ist mit seinem Liganden, dem Wachstumsfaktor cKIT, an der Regulation der Melanozytenvermehrung und -migration beteiligt. — Thụ thể xuyên màng cKIT cùng với phối tử của nó, yếu tố tăng trưởng cKIT, tham gia vào việc điều hòa sự nhân lên và di chuyển của tế bào hắc tố.
- So stimulieren z.B. bestimmte Zellwandkomponenten bakterieller Parodontopathogene unter anderem den transmembranös gelegenen Toll-Like-Rezeptor-2 (TLR-2). — Chẳng hạn, một số thành phần vách tế bào của vi khuẩn gây bệnh nha chu kích thích thụ thể Toll-Like-Receptor-2 (TLR-2) nằm xuyên màng.
- Da die genannten Bindungsstrukturen transmembranös mit dem Zytoskelett in Verbindung stehen, können dadurch Informationen aus der ECM rasch in die Zelle übertragen werden (Yamada 1991). — Do các cấu trúc liên kết nêu trên nối xuyên màng với bộ khung tế bào, thông tin từ chất nền ngoại bào (ECM) có thể truyền nhanh vào trong tế bào (Yamada 1991).
Nghĩa khác
- durch eine Membran (hindurch)