Transitbereiche
Nghĩa tiếng Việt: khu vực quá cảnh
Phát âm (IPA): [tʁanˈziːtbəˌʁaɪ̯çə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Transitbereiche
Ví dụ
- Passagiere ohne Visum dürfen die Transitbereiche des Flughafens nicht verlassen. — Hành khách không có thị thực không được phép rời khỏi khu vực quá cảnh của sân bay.
Nghĩa khác
- vùng quá cảnh
- khu vực trung chuyển
- khu trung chuyển
- khu vực quá cảnh quốc tế
- khu vực chuyển tiếp