transgenerational
Nghĩa tiếng Việt: xuyên thế hệ; qua nhiều thế hệ
Phát âm (IPA): [tʁansɡenəʁat͡si̯oˈnaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | transgenerationaler | transgenerationale |
| Akkusativ | transgenerationalen | transgenerationale |
| Dativ | transgenerationalem | transgenerationalen |
| Genitiv | transgenerationalen | transgenerationaler |
Ví dụ
- „Ähnliche Modelle der transgenerationalen Weitergabe erkannten Psychologen später bei den Kindern der Vietnam-Krieg-Veteranen und den Kindern von Kriegsflüchtlingen, zum Beispiel aus dem Kosovo.“ — Các nhà tâm lý học sau đó đã nhận ra những mô hình chuyển giao liên thế hệ tương tự ở con cái của các cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam và con cái của những người tị nạn chiến tranh, chẳng hạn như từ Kosovo.
- „In ihrem Ansatz für eine psychohistorische Friedensforschung spielt auch die transgenerationale Traumatisierung eine wesentliche Rolle.“ — Trong cách tiếp cận của bà đối với nghiên cứu hòa bình dưới góc độ tâm lý học lịch sử, chấn thương tâm lý liên thế hệ cũng đóng một vai trò thiết yếu.