transformierend
Nghĩa tiếng Việt: biến đổi
Phát âm (IPA): [ˌtʁansfɔʁˈmiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Künstliche Intelligenz hat eine transformierende Wirkung auf die moderne Arbeitswelt. — Trí tuệ nhân tạo có tác động mang tính chuyển đổi đối với thế giới việc làm hiện đại.
Nghĩa khác
- chuyển đổi
- thay đổi