Transferforschung
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu chuyển giao
Phát âm (IPA): [tʁansˈfeːɐ̯ˌfɔʁʃʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Transferforschung
Số nhiều: die Transferforschungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Transferforschung | Transferforschungen |
| Akkusativ | Transferforschung | Transferforschungen |
| Dativ | Transferforschung | Transferforschungen |
| Genitiv | Transferforschung | Transferforschungen |
Ví dụ
- „Die Transferforschung geht von der Idee der Autonomie der Kulturen und der Asymmetrien aus, die zwischen den Kulturen immer existieren.“ — „Nghiên cứu chuyển giao xuất phát từ ý niệm về tính tự chủ của các nền văn hóa và những bất đối xứng luôn tồn tại giữa chúng.“
- „Die Transferforschung fragt nach außerkünstlerischen Wirkungen künstlerischer Tätigkeiten.“ — „Nghiên cứu chuyển giao tìm hiểu các tác động phi nghệ thuật của những hoạt động nghệ thuật.“