Tragpfeiler
Nghĩa tiếng Việt: trụ cột
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tragpfeiler
Số nhiều: die tragpfeiler
Ví dụ
- Bildung ist ein wichtiger Tragpfeiler für eine stabile Gesellschaft. — Giáo dục là một trụ cột quan trọng cho một xã hội ổn định.
Nghĩa khác
- cột trụ
- cột chống
- móng trụ
- chân cột
- trụ hỗ trợ