träf
Nghĩa tiếng Việt: sắc sảo
Phát âm (IPA): [tʁɛːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | träfer | träfe |
| Akkusativ | träfen | träfe |
| Dativ | träfem | träfen |
| Genitiv | träfen | träfer |
Ví dụ
- So heisst es zum Abschluss einer lauwarmen Kritik von «Hail to the Thief» im «New Musical Express». Die Analyse ist träf. Die Pointe ist gemein. — Đó là lời kết cho một bài đánh giá hời hợt về «Hail to the Thief» trên tạp chí «New Musical Express». Lời phân tích rất sắc bén. Cú chốt thật cay nghiệt.
- Diese Gegend vertrage kein überflüssiges Wort, meint Tim Krohn; karg und träf müsse die Sprache sein, sonst passe es nicht hierher. — Tim Krohn cho rằng vùng đất này không chấp nhận những lời thừa thãi; ngôn từ phải mộc mạc và chuẩn xác, nếu không sẽ chẳng hề hợp với nơi đây.
- Besser, überlegter, aber eben auch knapper und träfer als alle anderen. — Tốt hơn, thấu đáo hơn, nhưng cũng ngắn gọn và trúng đích hơn tất cả những người khác.
Nghĩa khác
- treffend; schlagfertig