Traditionsbrüchen
Nghĩa tiếng Việt: sự phá vỡ truyền thống
Phát âm (IPA): [tʁadiˈt͡si̯oːnsˌbʁʏçn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Traditionsbrüchen
Số nhiều: die Traditionsbrüchen
Ví dụ
- Die moderne Kunstaufführung war voll von bewussten Traditionsbrüchen. — Buổi biểu diễn nghệ thuật hiện đại chứa đầy những sự phá vỡ truyền thống có chủ ý.
Nghĩa khác
- phá vỡ truyền thống
- chấm dứt truyền thống
- việc phá vỡ truyền thống
- sự đoạn tuyệt với truyền thống
- việc đoạn tuyệt với truyền thống