Traditionsbruche
Nghĩa tiếng Việt: sự phá vỡ truyền thống
Phát âm (IPA): [tʁadiˈt͡si̯oːnsˌbʁʊxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Traditionsbruche
Ví dụ
- Die moderne Feier kam einem radikalen Traditionsbruche gleich. — Lễ kỷ niệm hiện đại giống như một sự phá vỡ truyền thống triệt để.
Nghĩa khác
- vi phạm truyền thống
- lỗi thời
- việc phá vỡ truyền thống
- sự đoạn tuyệt với truyền thống
- việc đoạn tuyệt với truyền thống