Towarischtsch
Nghĩa tiếng Việt: đồng chí
Phát âm (IPA): [toˈvaːʁɪʃt͡ʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Towarischtsch
Số nhiều: die Towarischtschs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Towarischtsch | Towarischtschs |
| Akkusativ | Towarischtsch | Towarischtschs |
| Dativ | Towarischtsch | Towarischtschs |
| Genitiv | Towarischtschs | Towarischtschs |
Ví dụ
- Pass mal auf, Towarischtsch, hier geht's lang und nirgendwo anders! — Nghe này đồng chí, đi lối này và không đi đường nào khác!
Nghĩa khác
- bạn bè
- anh em
- bạn
- người bạn
- đồng sự