totsagen
Nghĩa tiếng Việt: tuyên bố đã chết
Phát âm (IPA): [ˈtoːtˌzaɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: totsagen · er/sie/es sagt tot · sagte tot · haben totgesagt
Präsens (hiện tại)
| ich | sage tot |
| du | sagst tot |
| er/sie/es | sagt tot |
| wir | sagen tot |
| ihr | sagt tot |
| sie/Sie | sagen tot |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sagte tot |
| du | sagtest tot |
| er/sie/es | sagte tot |
| wir | sagten tot |
| ihr | sagtet tot |
| sie/Sie | sagten tot |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe totgesagt |
| du | hast totgesagt |
| er/sie/es | hat totgesagt |
| wir | haben totgesagt |
| ihr | habt totgesagt |
| sie/Sie | haben totgesagt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Wieder einmal, wie so oft in den letzten Jahren, wurde Mao Tse-tung totgesagt. Am 19. Mai war der chinesische Parteichef zum letztenmal in der Öffentlichkeit gesehen worden.“ — Lại một lần nữa, như rất nhiều lần trong những năm gần đây, Mao Trạch Đông lại bị đồn là đã chết. Ngày 19 tháng 5 là lần cuối cùng người đứng đầu Đảng Trung Quốc xuất hiện trước công chúng.
- „Nachdem die Union den Jobgipfel bereits totgesagt hat, will die Bundesregierung ihn wiederbeleben.“ — Sau khi liên minh cầm quyền tuyên bố hội nghị thượng đỉnh về việc làm đã sụp đổ, chính phủ liên bang lại muốn hồi sinh nó.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er totsagt → Đúng: er sagt tot (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)