totmachend
Nghĩa tiếng Việt: giết chết
Phát âm (IPA): [ˈtoːtˌmaxn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die totmachende Hitze der Wüste schwächte die Wanderer extrem. — Cái nóng chết người của sa mạc làm những người đi bộ kiệt sức cùng cực.
Nghĩa khác
- làm chết
- sát hại
- chết người
- giết người
- tử hình