Totholzhaufen
Nghĩa tiếng Việt: đống củi khô; đống gỗ mục
Phát âm (IPA): [ˈtoːthɔlt͡sˌhaʊ̯fn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Totholzhaufen
Số nhiều: die Totholzhaufen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Totholzhaufen | Totholzhaufen |
| Akkusativ | Totholzhaufen | Totholzhaufen |
| Dativ | Totholzhaufen | Totholzhaufen |
| Genitiv | Totholzhaufens | Totholzhaufen |
Ví dụ
- „Gemunkelt wird viel und Verschwörungen werden hinter jedem zweiten Totholzhaufen vermutet.“ — „Có rất nhiều lời đồn đại, và người ta nhìn đâu cũng thấy thuyết âm mưu.“