totgeboren
Nghĩa tiếng Việt: chết lưu; chết khi sinh
Phát âm (IPA): [ˈtoːtɡəˌboːʁən]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | totgeborener | totgeborene |
| Akkusativ | totgeborenen | totgeborene |
| Dativ | totgeborenem | totgeborenen |
| Genitiv | totgeborenen | totgeborener |
Ví dụ
- Die totgeborenen Welpen wurden sofort vergraben. — Những chú cún con sinh ra bị chết lưu đã được đem chôn ngay lập tức.