Totenverehrung
Nghĩa tiếng Việt: tôn thờ người chết
Phát âm (IPA): [ˈtoːtn̩fɛɐ̯ˌʔeːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Totenverehrung
Số nhiều: die Totenverehrungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Totenverehrung | Totenverehrungen |
| Akkusativ | Totenverehrung | Totenverehrungen |
| Dativ | Totenverehrung | Totenverehrungen |
| Genitiv | Totenverehrung | Totenverehrungen |
Ví dụ
- Die Totenverehrung ist Teil des Totenkults. — Việc tưởng nhớ người chết là một phần của tục thờ cúng tổ tiên.
Nghĩa khác
- die Verehrung von Toten