Totenkrone
Nghĩa tiếng Việt: vòng hoa tang lễ
Phát âm (IPA): [ˈtoːtənˌkʁoːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Totenkrone
Số nhiều: die Totenkronen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Totenkrone | Totenkronen |
| Akkusativ | Totenkrone | Totenkronen |
| Dativ | Totenkrone | Totenkronen |
| Genitiv | Totenkrone | Totenkronen |
Ví dụ
- „Bei archäologischen Grabungen seit den 1980er-Jahren konnten Grabbeigaben, darunter mehrere Totenkronen, geborgen werden.“ — „Trong các cuộc khai quật khảo cổ từ những năm 1980, người ta đã thu hồi được nhiều đồ tùy táng, trong đó có một số vòng hoa đội đầu cho người chết.“
Nghĩa khác
- vòng hoa đám ma
- vòng hoa tử thần
- vòng hoa đám tang
- vương miện tử thần
- vương miện của người chết