Totengeläute
Nghĩa tiếng Việt: tiếng chuông báo tang
Phát âm (IPA): [ˈtoːtənɡəˌlɔɪ̯tə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Totengeläute
Số nhiều: die Totengeläute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Totengeläute | Totengeläute |
| Akkusativ | Totengeläute | Totengeläute |
| Dativ | Totengeläute | Totengeläuten |
| Genitiv | Totengeläutes | Totengeläute |
Ví dụ
- Am heutigen Sonntag erklang zweimal das Totengeläute. — Vào Chủ nhật hôm nay, tiếng chuông báo tử vang lên hai lần.
Nghĩa khác
- das Läuten der Totenglocke