Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Totengeläute

Nghĩa tiếng Việt: tiếng chuông báo tang

Phát âm (IPA): [ˈtoːtənɡəˌlɔɪ̯tə]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Totengeläute

Số nhiều: die Totengeläute

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTotengeläuteTotengeläute
AkkusativTotengeläuteTotengeläute
DativTotengeläuteTotengeläuten
GenitivTotengeläutesTotengeläute

Ví dụ

Nghĩa khác