totbeißen
Nghĩa tiếng Việt: cắn chết
Phát âm (IPA): [ˈtoːtˌbaɪ̯sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: totbeißen · er/sie/es beißt tot · biss tot · haben totgebissen
Präsens (hiện tại)
| ich | beiße tot |
| du | beißt tot |
| er/sie/es | beißt tot |
| wir | beißen tot |
| ihr | beißt tot |
| sie/Sie | beißen tot |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | biss tot |
| du | bissest tot |
| er/sie/es | biss tot |
| wir | bissen tot |
| ihr | bisst tot |
| sie/Sie | bissen tot |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe totgebissen |
| du | hast totgebissen |
| er/sie/es | hat totgebissen |
| wir | haben totgebissen |
| ihr | habt totgebissen |
| sie/Sie | haben totgebissen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Hund Chico, der in Hannover seinen Halter und dessen Mutter tot biss, sollte zunächst eingeschläfert werden.“ — Con chó Chico, kẻ đã cắn chết chủ nuôi và mẹ của người này ở Hannover, ban đầu dự kiến sẽ bị tiêm thuốc an tử.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er totbeißt → Đúng: er beißt tot (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)