Torfgeruch
Nghĩa tiếng Việt: mùi than bùn
Phát âm (IPA): [ˈtɔʁfɡəˌʁʊx]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Torfgeruch
Số nhiều: die Torfgerüche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Torfgeruch | Torfgerüche |
| Akkusativ | Torfgeruch | Torfgerüche |
| Dativ | Torfgeruch | Torfgerüchen |
| Genitiv | Torfgeruches | Torfgerüche |
Ví dụ
- „Ich sehnte mich nach Torfgeruch, Nach deutschem Tabaksdampfe; Es bebte mein Fuß vor Ungeduld, Daß er deutschen Boden stampfe.“ — „Tôi khao khát mùi than bùn, khói thuốc lá Đức; chân tôi run lên vì sốt ruột được giẫm lên mảnh đất quê hương.“
- „Die goldenen Malts bestechen mit Toffeenoten wobei der leichte Torfgeruch auch im Geschmack erhalten bleibt.“ — „Các dòng rượu mạch nha vàng óng cuốn hút với hương kẹo bơ cứng, trong khi mùi than bùn thoang thoảng vẫn đọng lại trong vòm họng.“
- „Sie mögen das Ambiente, Dudelsäcke, Kilts, karge Hügel, Hochmoor und Torfgeruch, sie prosten mit "Slainte!".“ — „Họ yêu bầu không khí nơi đây, những chiếc kèn túi, váy kilt, những ngọn đồi cằn cỗi, đầm lầy than bùn và mùi hương than bùn, họ nâng ly chúc 'Slainte!'.“
Nghĩa khác
- hơi than bùn
- vị than bùn
- hương than bùn
- mùi đất bùn