torarm
Nghĩa tiếng Việt: ít bàn thắng
Phát âm (IPA): [ˈtoːɐ̯ˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | torarmer | torarme |
| Akkusativ | torarmen | torarme |
| Dativ | torarmem | torarmen |
| Genitiv | torarmen | torarmer |
Ví dụ
- „Aber gegen Riessersee sind torarme Spiele ja schon Tradition und Spiele wie das 7:4 im Dezember 2011 oder das 5:4 vor wenigen Wochen (beides Rosenheimer Niederlagen) die große Ausnahme.“ — „Nhưng những trận cầu ít bàn thắng đối đầu với Riessersee đã là truyền thống, còn các trận như 7:4 hồi tháng 12 năm 2011 hay 5:4 cách đây vài tuần (đều là thất bại của Rosenheim) chỉ là ngoại lệ hiếm hoi.“
- „Am späten Samstagabend waren die Damen des TSV Birkenau beim Tabellenneunten, der KuSG Leimen, zu Gast und siegten in der torarmen Partie mit 13:15 (6:9).“ — „Vào tối muộn thứ Bảy, đội nữ TSV Birkenau đã làm khách trên sân của KuSG Leimen, đội đứng thứ chín trên bảng xếp hạng, và giành chiến thắng 13:15 (6:9) trong một trận đấu khan hiếm bàn thắng.“
- „Der zweite Abschnitt sollte noch torärmer werden.“ — „Hiệp hai được dự đoán sẽ còn ít bàn thắng hơn nữa.“