Topfschwamm
Nghĩa tiếng Việt: miếng bọt biển rửa nồi
Phát âm (IPA): [ˈtɔp͡fˌʃvam]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Topfschwamm
Số nhiều: die Topfschwämme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Topfschwamm | Topfschwämme |
| Akkusativ | Topfschwamm | Topfschwämme |
| Dativ | Topfschwamm | Topfschwämmen |
| Genitiv | Topfschwämme |
Ví dụ
- „Mit dem rauen Stoff lässt sich mechanische Wirkung entfalten. Gleiches gilt für einen Topfschwamm mit rauer Unterseite, den man auch für andere Gegenstände und Oberflächen nutzen kann.“ — Chất liệu thô ráp có thể tạo ra tác động cơ học. Điều tương tự cũng áp dụng cho miếng bọt biển rửa nồi có mặt nhám, vốn cũng có thể dùng cho các vật dụng và bề mặt khác.